vỡ mộng
Định nghĩa
- Động từ:
- Mất đi ảo tưởng, nhận ra sự thật phũ phàng: "vỡ mộng" chỉ trạng thái khi một niềm tin, hy vọng hoặc ước mơ đẹp đẽ bị tan vỡ do thực tế không như mong đợi, gây ra cảm giác thất vọng, chán chường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi biết sự thật về công ty, anh ấy hoàn toàn vỡ mộng. (Anh ấy mất hết niềm tin vào công ty sau khi thấy thực tế không như tưởng tượng.)
- Cô ấy vỡ mộng về tình yêu lãng mạn sau cuộc chia tay đau đớn. (Cô ấy nhận ra tình yêu không hoàn hảo như trong mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vỡ mộng công danh": mất hy vọng về sự nghiệp, danh vọng.
- Những thất bại liên tiếp khiến ông ta vỡ mộng công danh. (Ông ta chán nản, không còn tin vào thành công trong sự nghiệp.)
"vỡ mộng đời": mất niềm tin vào cuộc sống nói chung.
- Sau nhiều biến cố, bà ấy vỡ mộng đời, sống khép kín hơn. (Bà ấy thất vọng toàn bộ về cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Mộng (danh từ): giấc mơ, điều ước ao, hy vọng.
- Mộng làm giàu đã thôi thúc anh ấy làm việc cật lực. (Hy vọng giàu có là động lực cho anh ấy.)
Tan mộng (động từ): đồng nghĩa với "vỡ mộng", nhưng nhấn mạnh sự tiêu tan hoàn toàn.
- Giấc mơ du học tan mộng vì thiếu tài chính. (Hy vọng đi du học biến mất vì không có tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Thất vọng: cảm giác buồn bã khi điều mong đợi không xảy ra.
- Tuyệt vọng: mất hết hy vọng, không còn tin tưởng.
- Giác ngộ: nhận ra sự thật, thường mang tính triết lý hơn (không nhất thiết tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Vỡ mộng tan tành: mộng tưởng bị phá hủy hoàn toàn, không còn mảnh vụn.
- Kế hoạch kinh doanh thất bại khiến giấc mơ làm giàu vỡ mộng tan tành. (Mọi hy vọng đều sụp đổ không còn gì.)